mũ ca-lô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ ca-lô: Một loại mũ vải mềm, thường không có vành, ôm sát đầu, thường được gấp lại và cất vào túi quần hoặc túi áo khi không sử dụng. Đây là một từ mượn từ tiếng Pháp "calot".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các học sinh tiểu học thường đội mũ ca-lô khi đến trường.
- Anh ấy đội chiếc mũ ca-lô màu xanh để che nắng.
- Chiếc mũ ca-lô có thể gấp gọn rất tiện lợi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đội mũ ca-lô": Hành động đeo, đội loại mũ này lên đầu.
- Cô giáo nhắc nhở học sinh đội mũ ca-lô khi ra về.
Biến thể và từ gần giống
- Ca-lô: Cách gọi tắt thông dụng của "mũ ca-lô".
- Anh đội ca-lô trông rất trẻ trung.
Từ đồng nghĩa
- Mũ vải mềm: Cách gọi mô tả chất liệu và đặc điểm của mũ ca-lô.
- Mũ lưỡi trai: Một loại mũ khác có vành cứng phía trước, đôi khi được nhắc đến trong cùng ngữ cảnh về mũ đội đầu thông dụng.
Lưu ý
- "Mũ ca-lô" là một từ hoàn chỉnh. Từ "ca-lô" khi đứng một mình thường được hiểu ngầm là "mũ ca-lô" trong giao tiếp thông thường.
- X. Ca-lô.